thụ chức
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận chức vụ, nhận nhiệm vụ: "thụ chức" chỉ hành động chính thức nhận một chức vụ, một trách nhiệm nào đó, thường mang tính trang trọng hoặc tôn giáo.
- Được phong chức trong giáo hội: Trong bối cảnh tôn giáo, "thụ chức" đặc biệt dùng để chỉ việc một người được phong làm linh mục, mục sư, hoặc các chức sắc tôn giáo khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy đã thụ chức giám đốc công ty từ năm ngoái. (Ông ấy chính thức nhận chức vụ giám đốc công ty từ năm ngoái.)
- Vị linh mục trẻ vừa thụ chức tại nhà thờ lớn. (Vị linh mục trẻ vừa được phong chức linh mục tại nhà thờ lớn.)
- Sau khi thụ chức, anh ta bắt đầu thực hiện nhiệm vụ mới. (Sau khi nhận chức vụ, anh ta bắt đầu làm nhiệm vụ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thụ chức linh mục": nhận chức vụ linh mục trong Giáo hội Công giáo hoặc Tin lành.
- Nghi thức thụ chức linh mục diễn ra rất trang nghiêm. (Buổi lễ phong chức linh mục được tổ chức rất trang trọng.)
"thụ chức tổng thống": nhận chức vụ tổng thống (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sử).
- Sau khi thụ chức tổng thống, ông tuyên bố chính sách mới. (Sau khi nhậm chức tổng thống, ông công bố chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Nhậm chức (động từ): bắt đầu đảm nhận chức vụ — gần nghĩa với "thụ chức", nhưng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hành chính, chính trị.
- Ông ấy nhậm chức hiệu trưởng vào tháng 9. (Ông ấy bắt đầu làm hiệu trưởng vào tháng 9.)
Phong chức (động từ): trao chức vụ cho ai đó (thường dùng trong tôn giáo hoặc triều đình).
- Giáo hoàng phong chức hồng y cho vị linh mục. (Giáo hoàng trao chức hồng y cho vị linh mục.)
Từ đồng nghĩa
- Nhận chức: chính thức đảm nhận chức vụ.
- Đảm nhiệm: nhận và thực hiện trách nhiệm.
- Lãnh chức: nhận chức vụ (thường dùng trong văn phong cổ hoặc trang trọng).
Thành ngữ liên quan
- Thụ chức lễ phục: mặc lễ phục khi nhận chức vụ tôn giáo.
- Trong buổi thụ chức lễ phục, vị mục sư mặc áo choàng trắng. (Trong buổi lễ nhận chức, vị mục sư mặc áo choàng trắng.)